Ổ cứng chính là nơi quyết định tốc độ, độ ổn định và khả năng lưu trữ dữ liệu của toàn bộ hệ thống máy tính. Khi bạn hiểu rõ về các đặc trưng của từng loại, bạn sẽ dễ dàng chọn được giải pháp phù hợp cho nhu cầu học tập, làm việc hay giải trí. Dựa trên kiến thức chuyên môn hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị điện tử, văn phòng, Trường Thịnh Phát sẽ chia sẻ bản chất của các loại ổ cứng hiện nay một cách chi tiết nhất.

Nội dung chính
1. Các loại ổ cứng hiện nay
1.1 Ổ cứng HDD
Ổ cứng HDD (Hard Disk Drive) là thiết bị lưu trữ dữ liệu sử dụng đĩa từ và đầu đọc cơ học để ghi và truy xuất thông tin. Khi hoạt động, các đĩa từ quay liên tục với tốc độ cao, còn đầu đọc di chuyển để tìm kiếm và đọc dữ liệu. HDD có kích thước phổ biến là 3.5 inch cho PC và 2.5 inch cho laptop, hỗ trợ chuẩn kết nối SATA và thường có dung lượng lớn từ vài trăm GB đến vài TB.

Ưu điểm:
-
Dung lượng lớn, giá thành thấp: HDD có dung lượng lưu trữ cao với chi phí rẻ hơn nhiều so với SSD, phù hợp để lưu trữ dữ liệu dung lượng lớn.
-
Độ bền dữ liệu cao khi không dùng: Dữ liệu lưu trên hạt từ vẫn được bảo toàn trong thời gian dài nếu ổ cứng không hoạt động.
-
Độ phổ biến cao: Hầu hết máy tính đều hỗ trợ HDD, dễ dàng nâng cấp và thay thế.
-
Tính ứng dụng: Được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ laptop, máy chủ, trung tâm dữ liệu cho đến các thiết bị lưu trữ mạng, hệ thống camera an ninh, đầu ghi hình, thiết bị lưu trữ di động như ổ cứng gắn ngoài.
Hạn chế:
-
Tốc độ chậm: HDD có tốc độ truy xuất dữ liệu thấp hơn nhiều so với SSD do phụ thuộc vào cơ chế cơ học.
-
Dễ hư hỏng khi va đập: Vì có bộ phận cơ học chuyển động, HDD dễ bị ảnh hưởng bởi rung lắc, rơi rớt hoặc sốc nhiệt.
-
Tiêu thụ nhiều điện năng hơn SSD: Nhanh chóng giảm thời lượng pin khi sử dụng với laptop.
-
Phát ra tiếng ồn và nhiệt: Do sử dụng cơ chế cơ học, HDD sẽ tạo tiếng ồn nhẹ và sinh nhiệt khi vận hành.
-
Kích thước lớn hơn: Ít tương thích cho các thiết bị mỏng nhẹ được ưa chuộng hiện nay.
1.2 Ổ cứng SSD
Ổ cứng SSD (Solid State Drive) là thiết bị lưu trữ sử dụng chip nhớ flash NAND để ghi và truy xuất dữ liệu, thay vì đĩa từ và đầu đọc cơ học như HDD. Nhờ cấu trúc không chứa bộ phận chuyển động, SSD hoạt động êm ái, bền bỉ và có tốc độ truy xuất dữ liệu vượt trội. Tốc độ đọc/ ghi của SSD dao động từ khoảng 500 MB/s (SATA) đến hơn 7.000 MB/s (NVMe) với hiệu năng rất cao.

Ưu điểm:
-
Tốc độ cực nhanh: Khởi động máy, mở ứng dụng và truyền dữ liệu nhanh gấp nhiều lần so với HDD.
-
Không gây tiếng ồn: SSD hoạt động hoàn toàn êm ái do không có bộ phận cơ học.
-
Độ bền cao: Ít bị hỏng do va đập hoặc rung lắc, phù hợp cho laptop di động.
-
Tiết kiệm điện năng: Kéo dài thời lượng pin cho laptop và giảm nhiệt cho hệ thống.
-
Kích thước nhỏ gọn: SSD có nhiều dạng kích thước như 2.5 inch SATA, M.2 SATA, M.2 NVMe hay mSATA, phù hợp cho cả laptop lẫn PC.
-
Tính ứng dụng: Sử dụng trong các máy tính xách tay, hệ thống gaming, máy trạm, máy chủ, các thiết bị lưu trữ di động, các thiết bị siêu mỏng như ultrabook, tablet hoặc mini PC và số ít camera hay hệ thống công nghiệp va chạm nhiều.
Hạn chế:
-
Giá thành cao hơn HDD: Cùng dung lượng, SSD thường đắt hơn khá nhiều, đặc biệt với dung lượng lớn.
-
Giới hạn số lần ghi: Mỗi ô nhớ NAND có tuổi thọ nhất định, tuy nhiên, với công nghệ hiện nay, nó ít ảnh hưởng đến nhu cầu người dùng phổ thông.
-
Khôi phục dữ liệu khó khăn: Khi SSD lỗi, khôi phục dữ liệu phức tạp hơn và chi phí cao hơn so với HDD.
-
Dung lượng lớn giá cao: Các SSD dung lượng 4TB, 8TB trở lên có giá thành rất cao và ít phổ biến.
1.3 Ổ cứng SSHD
SSHD (Solid State Hybrid Drive) còn được gọi là ổ cứng lai bởi nó được kết hợp giữa ổ cứng HDD truyền thống và chip NAND flash SSD. SSHD có dung lượng lớn của HDD nhưng được bổ sung một lượng nhỏ bộ nhớ flash tốc độ cao (thường từ 8GB — 32GB). Bộ nhớ đệm của SSD sẽ tự động nhận biết dữ liệu nào được sử dụng thường xuyên nhất và lưu trữ để truy cập nhanh và khi có sự cố về điện thì dữ liệu cũng không bị mất.

Ưu điểm:
-
Tốc độ nhanh hơn HDD: Nhờ bộ nhớ flash tích hợp, SSHD có tốc độ khởi động hệ điều hành và mở ứng dụng nhanh hơn đáng kể.
-
Dung lượng lớn với giá hợp lý: Giá thành chỉ cao hơn HDD một chút nhưng rẻ hơn nhiều so với SSD dung lượng lớn.
-
Tự tối ưu thông minh: Hệ thống tự động lưu dữ liệu thường dùng vào phần SSD mà không cần cấu hình thủ công.
-
Tính tương thích cao: ổ SSHD không cần thêm phần mềm khi gắn vào laptop hay PC, nó sẽ tự động kiểm tra và phân loại các dữ liệu vào vị trí còn trống.
Hạn chế:
-
Không nhanh bằng SSD: Mặc dù nhanh hơn HDD, nhưng hiệu năng vẫn kém xa SSD, đặc biệt trong các tác vụ nặng.
-
Phần SSD dung lượng nhỏ: Bộ nhớ flash chỉ tối ưu cho dữ liệu truy cập thường xuyên, không tăng tốc toàn bộ hệ thống.
-
Vẫn dùng cơ chế cơ học: Vì có phần HDD, nó vẫn dễ bị ảnh hưởng bởi va đập, tiếng ồn và nhiệt.
-
Tuổi thọ bộ nhớ flash hạn chế: Phần SSD nhỏ có tuổi thọ ghi nhất định, dù thường không ảnh hưởng lớn đến người dùng.
2. Các thông số quan trọng trên ổ cứng
2.1 Dung lượng lưu trữ, bộ nhớ đệm
Dung lượng lưu trữ của ổ cứng thường được tính bằng GB hoặc TB, dựa vào đó, bạn sẽ biết được thiết bị có thể chứa được bao nhiêu dữ liệu. Dung lượng càng lớn thì bạn càng có nhiều không gian để lưu trữ tài liệu, hình ảnh, video, phần mềm và dữ liệu hệ thống cần thiết. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sử dụng và mức độ tiện lợi của ổ cứng trong quá trình làm việc và lưu trữ lâu dài.

Bộ nhớ đệm trong ổ cứng là vùng lưu trữ tạm thời để thiết bị xử lý dữ liệu nhanh và mượt mà hơn. Dung lượng thường dao động từ 8MB, 16MB đến 64MB hoặc cao hơn. Khi hệ thống cần truy xuất thông tin, ổ cứng sẽ sử dụng bộ nhớ đệm để lưu trước các dữ liệu thường dùng, từ đó giảm thời gian tìm kiếm và tăng hiệu quả đọc/ ghi.
2.2 Tốc độ đọc/ ghi dữ liệu
Tốc độ đọc/ ghi dữ liệu của ổ cứng là khả năng truyền và truy xuất thông tin của ổ cứng, nghĩa là dữ liệu được viết vào hay đọc ra nhanh hay chậm. Nó thường được đo bằng MB/s hoặc GB/s. Với SSD sử dụng chuẩn SATA, tốc độ đọc/ ghi thường đạt khoảng 500 MB/s, đủ cho hầu hết nhu cầu sử dụng hàng ngày. Trong khi đó, SSD dùng chuẩn NVMe mạnh hơn nhiều, với tốc độ đọc/ ghi có thể từ khoảng 1.500 MB/s cho đến hơn 7.000 MB/s, truy xuất tệp tin hay xử lý dữ liệu nặng đều rất mượt.
2.3 Chuẩn kết nối
Chuẩn kết nối ảnh hưởng đến tốc độ truyền dữ liệu và khả năng tương thích với từng hệ thống laptop, PC. Các chuẩn phổ biến hiện nay gồm SATA III, thường xuất hiện ở HDD và SSD 2.5 inch, với tốc độ ổn định và dễ sử dụng. Trong khi đó, chuẩn PCIe NVMe dạng M.2 lại có tốc độ vượt trội, phù hợp cho người dùng cần hiệu năng cao. Chuẩn U.2 dành cho các hệ thống chuyên nghiệp. Chuẩn USB dành cho ổ cứng di động, kết nối nhanh và tiện lợi.

2.4 Kích thước & hình dạng
Kích thước và hình dạng của ổ cứng sẽ tương thích với từng loại máy tính khác nhau. Đối với HDD, hai kích thước phổ biến nhất là 3.5 inch thường dùng cho máy tính để bàn và 2.5 inch thường xuất hiện trong laptop với thiết kế nhỏ gọn hơn. Với SSD, kích thước đa dạng hơn, như SSD 2.5 inch SATA, SSD M.2 2280 dạng thẻ mỏng gắn trực tiếp lên bo mạch chủ hay mSATA dành cho các thiết bị đời cũ.
Ổ cứng chính là một phần quan trọng không thể thiếu trong toàn bộ hệ thống lưu trữ. Nhiều khách hàng khi tìm đến Trường Thịnh Phát với vấn đề máy tính chạy chậm, mở ứng dụng lâu và hầu hết nguyên nhân đều xuất phát từ ổ cứng đã xuống cấp. Nếu bạn đang phân vân không biết nên thay thế hay nâng cấp loại ổ cứng nào, quý khách hàng có thể gọi trực tiếp đến hotline 028.6682.0607 để được các chuyên viên hỗ trợ kiểm tra và tìm giải pháp phù hợp.
Viết bởi: ThuTTP
